clothing store
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng bán quần áo: Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các loại trang phục, quần áo cho nam, nữ hoặc trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She went to the clothing store to buy a new dress for the party. (Cô ấy đã đến cửa hàng quần áo để mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc.)
- This clothing store has a great selection of winter coats. (Cửa hàng quần áo này có nhiều lựa chọn áo khoác mùa đông tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brick-and-mortar clothing store": cửa hàng quần áo truyền thống có địa điểm vật lý, cửa hàng thực.
- Despite online shopping, many people still prefer visiting a brick-and-mortar clothing store. (Bất chấp mua sắm trực tuyến, nhiều người vẫn thích đến một cửa hàng quần áo truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Apparel store (n): cửa hàng trang phục, quần áo (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
- Boutique (n): cửa hàng nhỏ, thường bán quần áo thời trang hoặc độc đáo.
- Department store (n): cửa hàng bách hóa, bán nhiều mặt hàng trong đó có quần áo.
Từ đồng nghĩa
- Clothes shop: cửa hàng quần áo.
- Apparel shop: cửa hàng trang phục.